get off
/ˈgɛt/Động từ
- Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see get, off.Used other than figuratively or idiomatically: see get, off.
- Khởi hành từ một địa điểm, tuyến đường hoặc phương tiện vận chuyển.To depart from a location, route or conveyance.
- Rời khỏi một công việc hoặc dừng một kinh nghiệm.To leave from a job or stop an experience.
- Để tránh hậu quả hoặc hỗ trợ tránh hậu quả.To avoid consequences or assist in the avoidance of consequences.
Thán từ
- (nội động từ) Biểu thị sự khó chịu hoặc xua đuổi.(intransitive) Indicates annoyance or dismissiveness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish